mental picture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh tinh thần: "mental picture" là một hình ảnh rõ ràng và sống động mà bạn tạo ra trong tâm trí, không phải bằng mắt thường mà bằng trí tưởng tượng hoặc ký ức.
- Ấn tượng tinh thần: Nó cũng có thể chỉ một ấn tượng mạnh mẽ hoặc một ký ức chi tiết về một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mô tả hình ảnh tinh thần về kẻ tấn công mình cho cảnh sát.)
- (Cô ấy không có hình ảnh tinh thần rõ ràng về bản thân hay thế giới của anh ta.)
- (Những sự kiện đó để lại một hình ảnh tinh thần vĩnh viễn trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a mental picture": hình thành một hình ảnh tinh thần.
- Try to form a mental picture of the scene as you read the book. (Hãy cố gắng hình thành một hình ảnh tinh thần về cảnh tượng khi bạn đọc cuốn sách.)
"to have a mental picture of": có một hình ảnh tinh thần về.
- I have a clear mental picture of my childhood home. (Tôi có một hình ảnh tinh thần rõ ràng về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental image (n): hình ảnh tinh thần (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- The mental image of the sunset was breathtaking. (Hình ảnh tinh thần về hoàng hôn thật ngoạn mục.)
- Mind's eye (n): con mắt tâm trí (thường dùng trong thành ngữ).
- In my mind's eye, I can still see her smiling. (Trong con mắt tâm trí, tôi vẫn có thể thấy cô ấy mỉm cười.)
Từ đồng nghĩa
- Impression (n): ấn tượng (một hình ảnh hoặc cảm nhận mơ hồ hơn).
- Visualization (n): sự hình dung (quá trình tạo ra hình ảnh tinh thần một cách có chủ đích).
- Image (n): hình ảnh (có thể là hình ảnh thực tế hoặc tinh thần).
Các cụm từ liên quan
- Paint a mental picture: vẽ nên một hình ảnh tinh thần (thường dùng trong văn nói hoặc viết).
- The author paints a vivid mental picture of the battlefield. (Tác giả vẽ nên một hình ảnh tinh thần sống động về chiến trường.)
Thành ngữ liên quan
- In one's mind's eye: trong con mắt tâm trí (dùng để chỉ khả năng hình dung).
- In his mind's eye, he could see the house as it was fifty years ago. (Trong con mắt tâm trí, anh ấy có thể thấy ngôi nhà như nó đã từng năm mươi năm trước.)